기하학: Hình học 입체 기하학: Hình học không gian 평면 기하: Hình học phẳng 타원: [...]
Từ vựng về nhân viên trong khách sạn
A: 안녕하세요? 무엇을 도와 드릴까요?: Xin chào không biết tôi có thể giúp gì cho anh/ chị?
B: 제 이름으로 방을 예약했습니다.: Tôi đã đặt phòng bằng tên của tôi ở đây
A: Cho hỏi là anh /chị tên gì?: Quý khách tên là gì ạ?
A: 싱글룸을 예약하셨죠?Anh/ chị muốn đặt phòng đơn đúng không?
A: ….박에 ….만원입니다.: Một đêm là…..won anh/ chị ạ
A: 감사합니다. 엘리베이터를 타고 ….호로 가시면 됩니다. 키는 여기 있습니다. Cảm ơn Anh/ Chị. Hãy lên thang máy đến phòng ….. Đây là Chìa khóa của anh (chị).
Hội thoại quen thuộc tại Khách sạn
Từ vựng về đồ dùng thông thông dụng tại Khách sạn
Đồ dụng tại Khách sạn khá đa dạng. Hãy bỏ túi những từ vựng thông dụng nhất liên quan đến đồ vật nhé! 숙박 자명부: Sổ đăng ký khách ở khách sạn
편의 시설: Đồ dùng vật dụng trang bị đầy đủ
Từ vựng về các khu vực trong Khách sạn
온돌방: phòng có hệ thống sưởi dưới nền nhà
깨끗이: Sạch sẽ, ngăn nắp, gọn gàng
Động từ liên quan đến ngành Khách sạn
방 전화: Dịch vụ điện thoại trong phòng
방을 예약하다: Dịch vụ đặt phòng trước
Một số mẫu câu cơ bản giao tiếp ở khách sạn
퇴실 수속을 부탁합니다: Tôi muốn trả phòng
체크아웃 시간을 …..시간 늦추고 싶은데요: Tôi muốn trả phòng muộn hơn…..giờ
포터를 올려 보내 주세요: Có thể cho người mang hành lý đến phòng của tôi được không
계산합시다: Tôi muốn thanh toán tiền
신용 카드 받습니까?: Có trả bằng thẻ được không?
여기에 서명을 부탁합니다: Xin vui lòng hãy ký tên ở đây.
Nếu bạn đang ấp ủ giấc mơ đến xứ sở Kim Chi, hãy nhanh tay liên hệ với chúng tôi nhé
TRUNG TÂM TƯ VẤN: DU HỌC & XKLĐ BIÊN HÒA
Số 13/6b, đường Trương Định, Kp2, P Tân Mai, Tp Biên Hòa, Đồng Nai